Bài viết giới thiệu 18 thành ngữ tiếng Anh phổ biến về công việc, kinh doanh và thành công, kèm nghĩa và ví dụ minh họa. Các thành ngữ được chia thành ba nhóm chủ đề, giúp người học giao tiếp tự nhiên và chuyên nghiệp hơn trong môi trường công sở và kinh doanh.
Thành ngữ (idioms) giống như những gia vị trong bữa ăn ngôn ngữ, giúp cuộc trò chuyện trở nên hấp dẫn hơn. Nếu bạn từng tìm hiểu “hit the ground running đồng nghĩa” với cụm từ nào, hay muốn tiếng Anh của mình trở nên tự nhiên và thú vị hơn, thì đây chính là bài viết hoàn hảo dành cho bạn! Cùng Winning English Academy khám phá 18 thành ngữ “chất như nước cất” mà bạn có thể dùng trong công việc, kinh doanh và trên hành trình chinh phục thành công. Đảm bảo sau khi đọc xong, bạn sẽ thấy việc học tiếng Anh không chỉ đơn giản mà còn đầy hứng thú!
Môi trường công sở luôn có những cụm từ “đắt giá” giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp và tự nhiên hơn. Dưới đây là những thành ngữ phổ biến nhất mà dân văn phòng nào cũng nên bỏ túi.
Thành ngữ này dùng để chỉ việc làm việc hoặc học tập đến tận khuya. Ví dụ: “I had to burn the midnight oil to finish the report on time.” (Tôi phải thức khuya làm việc để hoàn thành báo cáo đúng hạn.)
Diễn tả quá trình thăng tiến dần dần trong công ty. Ví dụ: “She worked hard to climb the corporate ladder.” (Cô ấy làm việc chăm chỉ để thăng tiến trong sự nghiệp.)
Chỉ một người đảm nhận nhiều công việc, trách nhiệm khác nhau cùng lúc. Ví dụ: “In a startup, you often have to wear many hats.” (Trong một công ty khởi nghiệp, bạn thường phải đảm nhận nhiều vai trò.)
Làm việc theo đúng quy tắc, luật lệ một cách nghiêm túc. Ví dụ: “He always does everything by the book.” (Anh ấy luôn làm mọi việc theo đúng quy định.)
Đây là thành ngữ được tìm kiếm nhiều nhất. “Hit the ground running” có nghĩa là bắt đầu một công việc hay dự án với năng lượng và hiệu quả ngay từ đầu, không cần thời gian khởi động. Ví dụ: “She hit the ground running on her first day at work.” (Cô ấy bắt tay vào việc ngay lập tức trong ngày làm việc đầu tiên.)
“Hit the ground running” đồng nghĩa với cụm nào? Một số cách diễn đạt mang nghĩa tương tự bạn có thể dùng thay thế: get off to a flying start, get started right away, jump right in, start strong hay be up and running. Tất cả đều nhấn mạnh ý nghĩa “bắt đầu mạnh mẽ và hiệu quả ngay từ đầu”.
Hoàn thành đúng phần việc của mình trong một nhóm. Ví dụ: “Everyone needs to pull their weight to meet the deadline.” (Mọi người cần làm tròn trách nhiệm của mình để kịp tiến độ.)
Trong thế giới kinh doanh cạnh tranh, những thành ngữ dưới đây sẽ giúp bạn nghe và nói như người bản xứ.
Kiểm soát phần lớn một thị trường cụ thể. Ví dụ: “The company has cornered the market in smartphones.” (Công ty đã chiếm lĩnh thị trường điện thoại thông minh.)
Sự cạnh tranh gay gắt, không khoan nhượng. Ví dụ: “The fashion industry is known for cut-throat competition.” (Ngành thời trang nổi tiếng với sự cạnh tranh khốc liệt.)
Sản phẩm hoặc dịch vụ mang lại lợi nhuận ổn định và đều đặn. Ví dụ: “This product is the company’s cash cow.” (Sản phẩm này là con gà đẻ trứng vàng của công ty.)
Người có ảnh hưởng lớn nhưng chỉ trong một phạm vi hạn chế. Ví dụ: “He prefers being a big fish in a small pond.” (Anh ấy thích làm người quan trọng trong một nhóm nhỏ.)
Học hỏi những kỹ năng và quy trình cơ bản của một công việc mới. Ví dụ: “It took me a few weeks to learn the ropes.” (Tôi mất vài tuần để học cách làm việc.)
Từ bỏ một việc gì đó vì cảm thấy không thể tiếp tục. Ví dụ: “After many failures, they decided to throw in the towel.” (Sau nhiều thất bại, họ quyết định bỏ cuộc.)
Thành công luôn là điều mọi người hướng tới. Hãy diễn đạt nó thật ấn tượng với những thành ngữ sau đây.
Mọi khả năng đều có thể xảy ra, không có giới hạn nào. Ví dụ: “With hard work, the sky’s the limit.” (Với sự chăm chỉ, không có gì là không thể.)
Làm điều gì đó hoàn toàn mới mẻ, khác biệt với cách truyền thống. Ví dụ: “This design really breaks the mold.” (Thiết kế này thực sự phá vỡ khuôn mẫu.)
Làm nhiều hơn những gì được yêu cầu. Ví dụ: “She always goes the extra mile for her clients.” (Cô ấy luôn nỗ lực hơn mức mong đợi vì khách hàng.)
Đạt được thành công hoặc may mắn bất ngờ. Ví dụ: “They hit the jackpot with their new product.” (Họ gặp may lớn với sản phẩm mới.)
Đã tích lũy được kinh nghiệm hoặc thành tích. Ví dụ: “With ten years of experience under his belt, he’s an expert.” (Với mười năm kinh nghiệm, anh ấy là một chuyên gia.)
Khoe khoang về thành tích của chính mình. Ví dụ: “I don’t want to blow my own trumpet, but I did a great job.” (Tôi không muốn tự khen mình, nhưng tôi đã làm rất tốt.)
Vậy là bạn đã bỏ túi 18 thành ngữ tiếng Anh “xịn sò” về công việc, kinh doanh và thành công. Hãy thử áp dụng chúng vào những cuộc trò chuyện hằng ngày để tiếng Anh của bạn nghe tự nhiên và chuyên nghiệp hơn nhé. Đừng quên rằng việc luyện tập đều đặn chính là chìa khóa để ghi nhớ và sử dụng thành ngữ thật trôi chảy.
Nếu bạn muốn nâng cao kỹ năng tiếng Anh toàn diện trong môi trường học tập quốc tế, hãy ghé thăm Winning English Academy tại Cebu, Philippines. Với các khóa học được thiết kế bài bản cùng đội ngũ giáo viên tận tâm tại City Campus, bạn sẽ tự tin “hit the ground running” trên hành trình chinh phục tiếng Anh của mình!
We have a team of highly professional instructors ready to guide you. Please feel free to contact us anytime so we can design a course tailored just for you.